図面上の管路の経路とサイズを正確に読み取ってください。
Vui lòng đọc chính xác tuyến và kích thước đường ống trên bản vẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường ống, tuyến ống dẫn (điện, nước, khí, cáp viễn thông...)
管路 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường ống, tuyến ống dẫn (điện, nước, khí, cáp viễn thông...).
Cách đọc là かんろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんろ
Hán Việt: Quản lộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
図面上の管路の経路とサイズを正確に読み取ってください。
Vui lòng đọc chính xác tuyến và kích thước đường ống trên bản vẽ.
この区間の管路は、将来の拡張に備えて余力を持たせて設計されています。
Đoạn đường ống này được thiết kế có dự phòng để chuẩn bị cho việc mở rộng trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.