今週、安全衛生管理室による抜き打ち検査が実施される可能性があります。
Tuần này có khả năng sẽ có kiểm tra đột xuất từ phòng quản lý an toàn vệ sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm tra đột xuất, kiểm tra bất ngờ (không báo trước).
抜き打ち検査 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra đột xuất, kiểm tra bất ngờ (không báo trước)..
Cách đọc là ぬきうちけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬきうちけんさ
Hán Việt: Bạt đả kiểm tra (Kiểm tra đột xuất)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
今週、安全衛生管理室による抜き打ち検査が実施される可能性があります。
Tuần này có khả năng sẽ có kiểm tra đột xuất từ phòng quản lý an toàn vệ sinh.
抜き打ち検査に備え、常に作業場の整理整頓と安全基準の遵守を徹底しましょう。
Để chuẩn bị cho các cuộc kiểm tra đột xuất, hãy luôn đảm bảo sự gọn gàng ngăn nắp tại nơi làm việc và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.