橋の主構部分には、高強度の鋼材が使用されている。
Phần cấu trúc chính của cây cầu sử dụng vật liệu thép cường độ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấu tạo chính, kết cấu chính, khung chính (Main structure, main frame)
主構 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấu tạo chính, kết cấu chính, khung chính (Main structure, main frame).
Cách đọc là しゅこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅこう
Hán Việt: Chủ Cấu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
橋の主構部分には、高強度の鋼材が使用されている。
Phần cấu trúc chính của cây cầu sử dụng vật liệu thép cường độ cao.
この建物の主構は鉄筋コンクリート造であると図面に明記されている。
Trên bản vẽ ghi rõ cấu trúc chính của tòa nhà này là bê tông cốt thép.
Từ gần nghĩa: 主要構造 (しゅようこうぞう - Cấu trúc chủ yếu), 骨組み (ほねぐみ - Khung xương)
Từ trái nghĩa: 補助構造 (ほじょこうぞう - Cấu trúc hỗ trợ)
Liên quan: 構造計算 (こうぞうけいさん - Tính toán kết cấu), 構造図 (こうぞうず - Bản vẽ kết cấu), 柱 (はしら - Cột), 梁 (はり - Dầm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.