リビングの床には、厚手のカーペットが敷き詰められている。
Sàn phòng khách được trải kín bằng thảm dày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trải kín, lát kín, lấp đầy (Laying, paving, covering completely)
敷き詰め trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trải kín, lát kín, lấp đầy (Laying, paving, covering completely).
Cách đọc là しきづめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきづめ
Hán Việt: Phu Cật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
リビングの床には、厚手のカーペットが敷き詰められている。
Sàn phòng khách được trải kín bằng thảm dày.
本図面では、アプローチ部分に御影石を敷き詰める計画となっている。
Trong bản vẽ này, khu vực lối vào được dự kiến lát kín bằng đá granite.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.