この部品の加工には±0.05mmの公差が設定されています。
Đối với việc gia công chi tiết này, dung sai ±0.05mm đã được thiết lập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dung sai, sai số cho phép, độ hở (trong kỹ thuật).
公差 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dung sai, sai số cho phép, độ hở (trong kỹ thuật)..
Cách đọc là こうさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうさ
Hán Việt: Công Sai
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
この部品の加工には±0.05mmの公差が設定されています。
Đối với việc gia công chi tiết này, dung sai ±0.05mm đã được thiết lập.
設計図に示された公差範囲内で施工が行われているか確認が必要です。
Cần kiểm tra xem việc thi công có được thực hiện trong phạm vi dung sai được chỉ định trên bản vẽ thiết kế hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.