**異形鉄筋**の径や本数が設計図通りか、配筋検査で確認します。
Trong quá trình kiểm tra bố trí cốt thép, chúng tôi xác nhận xem đường kính và số lượng **cốt thép biến dạng** có đúng theo bản vẽ thiết kế hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cốt thép biến dạng (cốt thép có gân, gai)
異形鉄筋 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cốt thép biến dạng (cốt thép có gân, gai).
Cách đọc là いけいてっきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いけいてっきん
Hán Việt: Dị Hình Thiết Cân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
**異形鉄筋**の径や本数が設計図通りか、配筋検査で確認します。
Trong quá trình kiểm tra bố trí cốt thép, chúng tôi xác nhận xem đường kính và số lượng **cốt thép biến dạng** có đúng theo bản vẽ thiết kế hay không.
錆びた**異形鉄筋**はコンクリートとの付着力が低下するため、使用できません。
**Cốt thép biến dạng** bị rỉ sét không thể sử dụng vì lực bám dính với bê tông sẽ giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.