コンクリート打設前に、型枠内に異物混入がないか確認が必要です。
Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra xem có lẫn tạp chất trong cốp pha hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự lẫn tạp chất/dị vật (vào bê tông, vật liệu xây dựng).
異物混入 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự lẫn tạp chất/dị vật (vào bê tông, vật liệu xây dựng)..
Cách đọc là いぶつこんにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぶつこんにゅう
Hán Việt: Dị vật hỗn nhập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
コンクリート打設前に、型枠内に異物混入がないか確認が必要です。
Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra xem có lẫn tạp chất trong cốp pha hay không.
今回のコンクリートは異物混入もなく、高品質でした。
Mẻ bê tông lần này không bị lẫn tạp chất, đạt chất lượng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.