この足場部材は、なべ頭ボルトで他の部品にしっかりと固定されています。
Bộ phận giàn giáo này được cố định chặt chẽ vào các bộ phận khác bằng bu lông đầu chảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bu lông đầu chảo (Pan head bolt).
なべ頭ボルト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bu lông đầu chảo (Pan head bolt)..
Cách đọc là なべあたまボルト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なべあたまボルト
Hán Việt: Oa Đầu Bu lông (Oa: nồi/chảo)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
この足場部材は、なべ頭ボルトで他の部品にしっかりと固定されています。
Bộ phận giàn giáo này được cố định chặt chẽ vào các bộ phận khác bằng bu lông đầu chảo.
定期点検では、なべ頭ボルトの緩みがないか必ず確認してください。
Trong quá trình kiểm tra định kỳ, hãy chắc chắn kiểm tra xem bu lông đầu chảo có bị lỏng không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.