配管の内径を正確に測定し、設計図の規格に適合しているか確認する。
Đo chính xác đường kính trong của đường ống và xác nhận xem có phù hợp với tiêu chuẩn trong bản vẽ thiết kế không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường kính trong.
内径 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường kính trong..
Cách đọc là ないけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ないけい
Hán Việt: Nội Kính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
配管の内径を正確に測定し、設計図の規格に適合しているか確認する。
Đo chính xác đường kính trong của đường ống và xác nhận xem có phù hợp với tiêu chuẩn trong bản vẽ thiết kế không.
この足場パイプは内径が不足しているため、他の部材と接続できません。
Ống giàn giáo này không thể kết nối với các bộ phận khác vì đường kính trong bị thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.