計画図に示されたポンプの揚程は、必要な圧力損失を考慮して決定されている。
Cột áp của máy bơm được thể hiện trên bản vẽ quy hoạch đã được xác định có tính đến tổn thất áp suất cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cột áp; chiều cao nâng chất lỏng (của máy bơm).
揚程 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cột áp; chiều cao nâng chất lỏng (của máy bơm)..
Cách đọc là ようてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ようてい
Hán Việt: Dương Trình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
計画図に示されたポンプの揚程は、必要な圧力損失を考慮して決定されている。
Cột áp của máy bơm được thể hiện trên bản vẽ quy hoạch đã được xác định có tính đến tổn thất áp suất cần thiết.
この揚程では、最上階への給水は困難であると計算された。
Với cột áp này, việc cấp nước lên tầng cao nhất được tính toán là khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.