山道には、迷わないようにたくさんの道標が設置されています。
Trên đường núi, có rất nhiều cột mốc chỉ đường được đặt để tránh bị lạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cột mốc chỉ đường, biển chỉ dẫn đường đi (guidepost, road sign).
道標 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cột mốc chỉ đường, biển chỉ dẫn đường đi (guidepost, road sign)..
Cách đọc là みちしるべ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みちしるべ
Hán Việt: Đạo Tiêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
山道には、迷わないようにたくさんの道標が設置されています。
Trên đường núi, có rất nhiều cột mốc chỉ đường được đặt để tránh bị lạc.
この交差点に古い道標があります。目的地はそのすぐ先です。
Có một cột mốc chỉ đường cũ ở giao lộ này. Điểm đến ở ngay phía trước đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.