高所作業を行う際は、必ず墜落防止網を設置し、その状態を確認すること。
Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra tình trạng của nó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lưới chống rơi ngã (lưới an toàn).
墜落防止網 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lưới chống rơi ngã (lưới an toàn)..
Cách đọc là ついらくぼうしもう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ついらくぼうしもう
Hán Việt: Trụy Lạc Phòng Chỉ Võng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
高所作業を行う際は、必ず墜落防止網を設置し、その状態を確認すること。
Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra tình trạng của nó.
墜落防止網に破れや緩みがないか、作業前に点検が必要です。
Cần kiểm tra xem lưới chống rơi có bị rách hay lỏng lẻo không trước khi làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.