コンクリート打設前に、型枠の目視確認を行い、異常がないかチェックします。
Trước khi đổ bê tông, chúng tôi tiến hành kiểm tra trực quan ván khuôn để xem có bất thường gì không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra trực quan, kiểm tra thị giác.
目視確認 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra trực quan, kiểm tra thị giác..
Cách đọc là もくしかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru (目視確認する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もくしかくにん
Hán Việt: Mục Thị Xác Nhận
Loại từ: Danh từ / Động từ suru (目視確認する)
Nguồn/bài: Túi 56
コンクリート打設前に、型枠の目視確認を行い、異常がないかチェックします。
Trước khi đổ bê tông, chúng tôi tiến hành kiểm tra trực quan ván khuôn để xem có bất thường gì không.
進捗報告では、打設後のコンクリート表面の目視確認結果を写真と共に提出してください。
Trong báo cáo tiến độ, vui lòng nộp kết quả kiểm tra trực quan bề mặt bê tông sau khi đổ kèm theo ảnh.
Từ gần nghĩa: 視認 (しにん), 外観検査 (がいかんけんさ)
Từ trái nghĩa: 測定 (そくてい - đo đạc), 計測 (けいそく - đo lường)
Liên quan: 点検 (てんけん - kiểm tra định kỳ), 検査 (けんさ - kiểm tra)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.