コンクリート打設作業の**工程管理**が非常に重要です。
**Quản lý tiến độ** công tác đổ bê tông là vô cùng quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quản lý tiến độ, quản lý công trình/công đoạn
工程管理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý tiến độ, quản lý công trình/công đoạn.
Cách đọc là こうていかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng như Động từ suru: 工程管理する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうていかんり
Hán Việt: Công trình quản lý
Loại từ: Danh từ (có thể dùng như Động từ suru: 工程管理する)
Nguồn/bài: Túi 56
コンクリート打設作業の**工程管理**が非常に重要です。
**Quản lý tiến độ** công tác đổ bê tông là vô cùng quan trọng.
週次の会議で、現在の**工程管理**状況を報告してください。
Hãy báo cáo tình hình **quản lý tiến độ** hiện tại trong cuộc họp hàng tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.