この設計図のタイトルブロックには、きれいに引かれた罫線が必要です。
Khối tiêu đề của bản vẽ thiết kế này cần có các đường kẻ được vẽ gọn gàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường kẻ, đường vạch, đường lưới (trên giấy, biểu đồ, bản vẽ).
罫線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường kẻ, đường vạch, đường lưới (trên giấy, biểu đồ, bản vẽ)..
Cách đọc là けいせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいせん
Hán Việt: Kẻ tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
この設計図のタイトルブロックには、きれいに引かれた罫線が必要です。
Khối tiêu đề của bản vẽ thiết kế này cần có các đường kẻ được vẽ gọn gàng.
寸法線が罫線と重ならないように配置してください。
Vui lòng sắp xếp các đường kích thước sao cho chúng không chồng lên đường kẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.