仮設図には、敷地内の仮設事務所と資材置き場の配置が示されています。
Bản vẽ biện pháp thi công tạm thể hiện bố trí văn phòng tạm và bãi vật tư trong công trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bản vẽ biện pháp thi công tạm, bản vẽ công trình tạm (ví dụ: giàn giáo, đường tạm, văn phòng công trường)
仮設図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ biện pháp thi công tạm, bản vẽ công trình tạm (ví dụ: giàn giáo, đường tạm, văn phòng công trường).
Cách đọc là かせつず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かせつず
Hán Việt: Giả thiết đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
仮設図には、敷地内の仮設事務所と資材置き場の配置が示されています。
Bản vẽ biện pháp thi công tạm thể hiện bố trí văn phòng tạm và bãi vật tư trong công trường.
安全管理のため、仮設図に基づき足場の設置計画を承認する必要があります。
Để quản lý an toàn, cần phải phê duyệt kế hoạch lắp đặt giàn giáo dựa trên bản vẽ biện pháp thi công tạm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.