足場パイプの資材強度が設計基準を満たしているか確認する。
Kiểm tra xem cường độ vật liệu của ống giàn giáo có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ bền/cường độ của vật liệu
資材強度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ bền/cường độ của vật liệu.
Cách đọc là しざいきょうど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しざいきょうど
Hán Việt: Tư Tài Cường Độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
足場パイプの資材強度が設計基準を満たしているか確認する。
Kiểm tra xem cường độ vật liệu của ống giàn giáo có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không.
建設プロジェクトでは、使用する資材強度の正確な評価が不可欠です。
Trong các dự án xây dựng, việc đánh giá chính xác cường độ vật liệu sử dụng là điều thiết yếu.
Từ gần nghĩa: 材料強度 (ざいりょうきょうど)
Liên quan: 許容応力 (きょようおうりょく - ứng suất cho phép), 耐久性 (たいきゅうせい - độ bền), 品質管理 (ひんしつかんり - quản lý chất lượng), 検査試験 (けんさしけん - thử nghiệm kiểm tra)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.