朝礼で作業主任者が本日の作業内容と安全注意点を確認しました。
Trong buổi họp an toàn sáng, người phụ trách công việc đã xác nhận nội dung công việc và các điểm lưu ý an toàn trong ngày hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giám sát viên công việc / Người phụ trách công việc. Người có chứng chỉ đặc biệt, được chỉ định để giám sát và quản lý các công việc có nguy cơ cao, đảm bảo an toàn lao động tại công trường.
作業主任者 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giám sát viên công việc / Người phụ trách công việc. Người có chứng chỉ đặc biệt, được chỉ định để giám sát và quản lý các công việc có nguy cơ cao, đảm bảo an toàn lao động tại công trường..
Cách đọc là さぎょうしゅにんしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さぎょうしゅにんしゃ
Hán Việt: Tác nghiệp chủ nhiệm giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
朝礼で作業主任者が本日の作業内容と安全注意点を確認しました。
Trong buổi họp an toàn sáng, người phụ trách công việc đã xác nhận nội dung công việc và các điểm lưu ý an toàn trong ngày hôm nay.
特定の危険作業には、必ず作業主任者の配置が義務付けられています。
Đối với các công việc nguy hiểm cụ thể, việc bố trí người phụ trách công việc là bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.