この構造図には、各接合部の溶接記号が詳細に記載されています。
Trên bản vẽ kết cấu này, các ký hiệu hàn của từng mối nối được ghi chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ký hiệu hàn.
溶接記号 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ký hiệu hàn..
Cách đọc là ようせつきごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようせつきごう
Hán Việt: Dung Tiếp Ký Hiệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
この構造図には、各接合部の溶接記号が詳細に記載されています。
Trên bản vẽ kết cấu này, các ký hiệu hàn của từng mối nối được ghi chi tiết.
溶接記号を正しく読み解き、適切な溶接方法と寸法で作業を行ってください。
Vui lòng đọc hiểu chính xác ký hiệu hàn và thực hiện công việc với phương pháp và kích thước hàn phù hợp.
Liên quan: 溶接 (ようせつ - Hàn), 開先 (かいさき - Mép vát/groove), 隅肉溶接 (すみもにくようせつ - Hàn góc), 検査 (けんさ - Kiểm tra)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.