工事現場での炎上事故を防ぐため、溶接作業前には周囲の可燃物を確認してください。
Để phòng tránh sự cố cháy tại công trường, hãy kiểm tra các vật liệu dễ cháy xung quanh trước khi hàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bốc cháy, cháy rụi (thường là lửa lớn); (trong Internet) bị công kích dữ dội, bị chỉ trích kịch liệt
炎上 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bốc cháy, cháy rụi (thường là lửa lớn); (trong Internet) bị công kích dữ dội, bị chỉ trích kịch liệt.
Cách đọc là えんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng là Động từ する - 炎上する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんじょう
Hán Việt: Viêm thượng
Loại từ: Danh từ (cũng là Động từ する - 炎上する)
Nguồn/bài: Túi 56
工事現場での炎上事故を防ぐため、溶接作業前には周囲の可燃物を確認してください。
Để phòng tránh sự cố cháy tại công trường, hãy kiểm tra các vật liệu dễ cháy xung quanh trước khi hàn.
朝礼で、たばこの不始末による炎上の危険性について、改めて注意喚起がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có nhắc nhở lại về nguy cơ hỏa hoạn do bất cẩn trong việc hút thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.