本日の作業では、基礎下のラップルコンクリート打設を完了しました。
Trong công việc hôm nay, chúng tôi đã hoàn thành việc đổ bê tông lót dưới móng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bê tông lót, bê tông đá hộc (Lean concrete, Mass concrete) – Loại bê tông có cường độ thấp, thường dùng làm lớp đệm, lớp lót nền móng hoặc lấp đầy các khoảng trống.
ラップルコンクリート trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bê tông lót, bê tông đá hộc (Lean concrete, Mass concrete) – Loại bê tông có cường độ thấp, thường dùng làm lớp đệm, lớp lót nền móng hoặc lấp đầy các khoảng trống..
Cách đọc là らっぷるこんくりーと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らっぷるこんくりーと
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
本日の作業では、基礎下のラップルコンクリート打設を完了しました。
Trong công việc hôm nay, chúng tôi đã hoàn thành việc đổ bê tông lót dưới móng.
ラップルコンクリートの打設状況は、計画通りに進捗しています。
Tình hình đổ bê tông lót đang tiến triển đúng theo kế hoạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.