メインの建物工事だけでなく、外構や電気の附帯工事も合わせて発注されました。
Không chỉ công trình xây dựng chính mà cả các công việc phụ trợ như ngoại thất và điện cũng được đặt hàng cùng lúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công việc phụ trợ, công việc đi kèm (các công việc nhỏ hơn hoặc hỗ trợ cho công trình chính, thường được bao gồm trong hợp đồng hoặc bản vẽ).
附帯工事 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công việc phụ trợ, công việc đi kèm (các công việc nhỏ hơn hoặc hỗ trợ cho công trình chính, thường được bao gồm trong hợp đồng hoặc bản vẽ)..
Cách đọc là ふたいこうじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふたいこうじ
Hán Việt: Phụ Đới Công Sự
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 56
メインの建物工事だけでなく、外構や電気の附帯工事も合わせて発注されました。
Không chỉ công trình xây dựng chính mà cả các công việc phụ trợ như ngoại thất và điện cũng được đặt hàng cùng lúc.
設計図面で、どの範囲までが附帯工事として扱われるかを確認する必要がある。
Cần xác nhận trên bản vẽ thiết kế xem phạm vi nào được coi là công việc phụ trợ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.