図面のこの部分は、引出し線で詳細な溶接仕様が示されています。
Phần này của bản vẽ được chỉ dẫn bằng đường dẫn để thể hiện chi tiết thông số kỹ thuật hàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường dẫn, đường chỉ dẫn (trên bản vẽ, dùng để trỏ và chú thích một chi tiết cụ thể)
引出し線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường dẫn, đường chỉ dẫn (trên bản vẽ, dùng để trỏ và chú thích một chi tiết cụ thể).
Cách đọc là ひきだしせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきだしせん
Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
図面のこの部分は、引出し線で詳細な溶接仕様が示されています。
Phần này của bản vẽ được chỉ dẫn bằng đường dẫn để thể hiện chi tiết thông số kỹ thuật hàn.
引出し線を使って、各部品の材質と表面処理を明確に記入してください。
Hãy sử dụng đường dẫn để ghi rõ vật liệu và xử lý bề mặt của từng bộ phận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.