コンクリートの側圧に耐えるため、型枠の緊結は入念に行う必要があります。
Để chịu được áp lực ngang của bê tông, việc neo giằng ván khuôn cần được thực hiện cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Áp lực ngang, áp lực bên (đặc biệt là áp lực của bê tông tươi lên ván khuôn hoặc áp lực đất lên tường chắn).
側圧 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Áp lực ngang, áp lực bên (đặc biệt là áp lực của bê tông tươi lên ván khuôn hoặc áp lực đất lên tường chắn)..
Cách đọc là そくあつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくあつ
Hán Việt: Trắc áp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
コンクリートの側圧に耐えるため、型枠の緊結は入念に行う必要があります。
Để chịu được áp lực ngang của bê tông, việc neo giằng ván khuôn cần được thực hiện cẩn thận.
打設速度が速すぎると、型枠に過大な側圧がかかり、破損する恐れがあります。
Nếu tốc độ đổ bê tông quá nhanh, có nguy cơ gây ra áp lực ngang quá mức lên ván khuôn và làm hỏng nó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.