今回の道路拡幅工事では、新しい擁壁を設置する必要があります。
Trong dự án mở rộng đường lần này, cần phải xây dựng một bức tường chắn mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tường chắn, tường kè, tường giữ đất
擁壁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tường chắn, tường kè, tường giữ đất.
Cách đọc là ようへき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ようへき
Hán Việt: Ung Bích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
今回の道路拡幅工事では、新しい擁壁を設置する必要があります。
Trong dự án mở rộng đường lần này, cần phải xây dựng một bức tường chắn mới.
擁壁のコンクリート打設は、来週中に完了する予定です。
Việc đổ bê tông tường chắn dự kiến sẽ hoàn thành trong tuần tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.