高所作業中の脇見は、重大な事故につながる可能性があります。
Việc nhìn lơ đễnh trong khi làm việc trên cao có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhìn ngang, nhìn lơ đễnh, sao nhãng, không tập trung vào công việc chính.
脇見 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhìn ngang, nhìn lơ đễnh, sao nhãng, không tập trung vào công việc chính..
Cách đọc là わきみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng kèm động từ する: 脇見する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わきみ
Hán Việt: Hiếp Kiến
Loại từ: Danh từ (có thể dùng kèm động từ する: 脇見する)
Nguồn/bài: Túi 57
高所作業中の脇見は、重大な事故につながる可能性があります。
Việc nhìn lơ đễnh trong khi làm việc trên cao có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
朝礼で、作業中の脇見がなぜ危険なのかを再確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã xác nhận lại lý do tại sao việc nhìn lơ đễnh trong khi làm việc lại nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.