足場は代表的な仮設構造物であり、その安全性は常に確保されなければなりません。
Giàn giáo là một cấu trúc tạm thời điển hình và sự an toàn của nó phải luôn được đảm bảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấu trúc tạm thời (như giàn giáo, nhà tạm, cầu tạm)
仮設構造物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấu trúc tạm thời (như giàn giáo, nhà tạm, cầu tạm).
Cách đọc là かせつこうぞうぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かせつこうぞうぶつ
Hán Việt: Giả Thiết Cấu Tạo Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
足場は代表的な仮設構造物であり、その安全性は常に確保されなければなりません。
Giàn giáo là một cấu trúc tạm thời điển hình và sự an toàn của nó phải luôn được đảm bảo.
仮設構造物の設計と設置は、専門知識と厳格な検査を必要とします。
Thiết kế và lắp đặt các cấu trúc tạm thời đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kiểm tra nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.