この地域の普請は全て設計図通りに進められているか確認が必要です。
Cần xác nhận xem tất cả các công trình xây dựng ở khu vực này có đang tiến hành đúng theo bản vẽ thiết kế không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xây dựng, thi công công trình (thường dùng cho công trình dân dụng, nhà cửa).
普請 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xây dựng, thi công công trình (thường dùng cho công trình dân dụng, nhà cửa)..
Cách đọc là ふしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしん
Hán Việt: Phổ Thỉnh
Loại từ: Danh từ, Động từ Suru
Nguồn/bài: Túi 57
この地域の普請は全て設計図通りに進められているか確認が必要です。
Cần xác nhận xem tất cả các công trình xây dựng ở khu vực này có đang tiến hành đúng theo bản vẽ thiết kế không.
普請に関する詳細な情報は、添付の図面を参照してください。
Vui lòng tham khảo bản vẽ đính kèm để biết thông tin chi tiết về việc thi công.
Từ gần nghĩa: 建築 (けんちく), 建設 (けんせつ), 工事 (こうじ)
Từ trái nghĩa: 撤去 (てっきょ)
Liên quan: 普請図面 (ふしんずめん - bản vẽ thi công), 新築 (しんちく - xây mới)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.