一側足場を設置する際は、壁つなぎの間隔と強度を厳しく検査する必要がある。
Khi lắp đặt giàn giáo một phía, cần kiểm tra nghiêm ngặt khoảng cách và cường độ của neo tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giàn giáo một phía, giàn giáo một hàng cột (loại giàn giáo chỉ có một hàng cột đứng, được lắp đặt sát tường hoặc công trình)
一側足場 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giàn giáo một phía, giàn giáo một hàng cột (loại giàn giáo chỉ có một hàng cột đứng, được lắp đặt sát tường hoặc công trình).
Cách đọc là いっそくあしば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっそくあしば
Hán Việt: Nhất Trắc Túc Trường (Giàn giáo một phía)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
一側足場を設置する際は、壁つなぎの間隔と強度を厳しく検査する必要がある。
Khi lắp đặt giàn giáo một phía, cần kiểm tra nghiêm ngặt khoảng cách và cường độ của neo tường.
この現場では、隣地との境界が狭いため、一側足場しか組めない。
Tại công trường này, do ranh giới với khu đất liền kề hẹp, nên chỉ có thể lắp đặt giàn giáo một phía.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.