足場の安全性を確保するため、日常的な維持管理が不可欠です。
Để đảm bảo an toàn giàn giáo, việc bảo trì và quản lý hàng ngày là điều không thể thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bảo trì và quản lý, duy trì và bảo dưỡng
維持管理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bảo trì và quản lý, duy trì và bảo dưỡng.
Cách đọc là いじかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いじかんり
Hán Việt: Duy Trì Quản Lý
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (~する)
Nguồn/bài: Túi 57
足場の安全性を確保するため、日常的な維持管理が不可欠です。
Để đảm bảo an toàn giàn giáo, việc bảo trì và quản lý hàng ngày là điều không thể thiếu.
建設資材の倉庫では、適切な温度・湿度で材料を維持管理する必要がある。
Trong kho vật liệu xây dựng, cần duy trì và quản lý vật liệu ở nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.
Từ gần nghĩa: 保守点検 (ほしゅてんけん - bảo trì và kiểm tra), メンテナンス (mennrenansu - bảo dưỡng)
Từ trái nghĩa: 新規設置 (しんきせっち - lắp đặt mới)
Liên quan: 定期点検 (ていきてんけん - kiểm tra định kỳ), 補修 (ほしゅう - sửa chữa), 安全管理 (あんぜんかんり - quản lý an toàn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.