強風の後、足場の安全性を確保するため、全体を再点検しました。
Sau gió lớn, chúng tôi đã tái kiểm tra toàn bộ giàn giáo để đảm bảo an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm tra lại, tái kiểm tra, xem xét lại
再点検 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra lại, tái kiểm tra, xem xét lại.
Cách đọc là さいてんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいてんけん
Hán Việt: TÁI ĐIỂM KIỂM
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (する)
Nguồn/bài: Túi 57
強風の後、足場の安全性を確保するため、全体を再点検しました。
Sau gió lớn, chúng tôi đã tái kiểm tra toàn bộ giàn giáo để đảm bảo an toàn.
修理が完了した後、その部分の機能が正常かどうかの再点検が必要です。
Sau khi sửa chữa hoàn tất, cần kiểm tra lại xem chức năng của bộ phận đó có bình thường không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.