納入品の品質に問題がないか、必ず入念に確認してください。
Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng của vật liệu đã giao xem có vấn đề gì không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vật liệu/hàng hóa đã được giao (tới công trường/kho).
納入品 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu/hàng hóa đã được giao (tới công trường/kho)..
Cách đọc là のうにゅうひん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうにゅうひん
Hán Việt: Nạp Nhập Phẩm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
納入品の品質に問題がないか、必ず入念に確認してください。
Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng của vật liệu đã giao xem có vấn đề gì không.
本日納入された足場材に、一部破損が見られました。
Một số vật liệu giàn giáo được giao hôm nay đã bị hỏng một phần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.