今日の作業も、無事故無災害で一日を終えられるよう、全員で協力しましょう。
Công việc hôm nay, tất cả chúng ta hãy cùng hợp tác để kết thúc một ngày mà không có tai nạn hay thảm họa nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không tai nạn, không thảm họa (mục tiêu an toàn lao động tuyệt đối, không có bất kỳ tai nạn hay sự cố nào gây thương tích, tổn thất)
無事故無災害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không tai nạn, không thảm họa (mục tiêu an toàn lao động tuyệt đối, không có bất kỳ tai nạn hay sự cố nào gây thương tích, tổn thất).
Cách đọc là むじこむさいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むじこむさいがい
Hán Việt: Vô Sự Cố Vô Tai Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
今日の作業も、無事故無災害で一日を終えられるよう、全員で協力しましょう。
Công việc hôm nay, tất cả chúng ta hãy cùng hợp tác để kết thúc một ngày mà không có tai nạn hay thảm họa nào.
私たちの現場は、無事故無災害を継続しています。
Công trường của chúng ta đang duy trì tình trạng không tai nạn, không thảm họa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.