足場のボルトは仮締めだけでなく、必ず本締めされているか確認してください。
Không chỉ siết tạm thời, hãy chắc chắn kiểm tra xem các bu lông của giàn giáo đã được siết chặt hoàn toàn chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Siết chặt cuối cùng, siết chặt hoàn toàn (sau khi đã siết sơ bộ).
本締め trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Siết chặt cuối cùng, siết chặt hoàn toàn (sau khi đã siết sơ bộ)..
Cách đọc là ほんじめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (本締めする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほんじめ
Hán Việt: Bản Đề
Loại từ: Danh từ, Động từ する (本締めする)
Nguồn/bài: Túi 57
足場のボルトは仮締めだけでなく、必ず本締めされているか確認してください。
Không chỉ siết tạm thời, hãy chắc chắn kiểm tra xem các bu lông của giàn giáo đã được siết chặt hoàn toàn chưa.
本締めが不十分だと、地震時に構造が破損する恐れがあります。
Nếu việc siết chặt cuối cùng không đủ, có nguy cơ cấu trúc bị hư hỏng khi có động đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.