コンクリートの空気量は、打設前の品質管理項目の一つです。
Lượng khí của bê tông là một trong các mục quản lý chất lượng trước khi đổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lượng khí (trong bê tông)
空気量 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lượng khí (trong bê tông).
Cách đọc là くうきりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くうきりょう
Hán Việt: Không Khí Lượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
コンクリートの空気量は、打設前の品質管理項目の一つです。
Lượng khí của bê tông là một trong các mục quản lý chất lượng trước khi đổ.
適切な空気量がないと、コンクリートの耐凍害性が低下します。
Nếu không có lượng khí thích hợp, khả năng chống hư hại do đóng băng của bê tông sẽ giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.