密閉空間での作業は、特別な許可と監視が必要です。
Việc làm việc trong không gian kín yêu cầu giấy phép và giám sát đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không gian kín, không gian hạn chế (có nguy cơ thiếu oxy, tích tụ khí độc... như hầm, bể chứa).
密閉空間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không gian kín, không gian hạn chế (có nguy cơ thiếu oxy, tích tụ khí độc... như hầm, bể chứa)..
Cách đọc là みっぺいくうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みっぺいくうかん
Hán Việt: Mật Bế Không Gian
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 57
密閉空間での作業は、特別な許可と監視が必要です。
Việc làm việc trong không gian kín yêu cầu giấy phép và giám sát đặc biệt.
今日の朝礼で、密閉空間作業時の安全対策について改めて確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận lại các biện pháp an toàn khi làm việc trong không gian kín.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.