この引出線は、特定の部材の名称を示しています。
Đường dẫn này chỉ ra tên của một cấu kiện cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường dẫn, đường dóng (trong bản vẽ, dùng để chỉ ra hoặc chú thích một chi tiết, kích thước cụ thể)
引出線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường dẫn, đường dóng (trong bản vẽ, dùng để chỉ ra hoặc chú thích một chi tiết, kích thước cụ thể).
Cách đọc là ひきだしせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきだしせん
Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
この引出線は、特定の部材の名称を示しています。
Đường dẫn này chỉ ra tên của một cấu kiện cụ thể.
図面の引出線が不明瞭で、どの部分を指しているのか分かりません。
Đường dẫn trên bản vẽ không rõ ràng nên không biết đang chỉ vào phần nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.