今朝の朝礼で、全作業員によるヘルメットの一斉点検が指示されました。
Trong buổi họp sáng nay, việc kiểm tra đồng loạt mũ bảo hiểm bởi toàn bộ công nhân đã được chỉ thị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm tra đồng loạt, kiểm tra toàn bộ cùng lúc (thường dùng trong bối cảnh an toàn, bảo trì)
一斉点検 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra đồng loạt, kiểm tra toàn bộ cùng lúc (thường dùng trong bối cảnh an toàn, bảo trì).
Cách đọc là いっせいてんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いっせいてんけん
Hán Việt: Nhất tề điểm kiểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
今朝の朝礼で、全作業員によるヘルメットの一斉点検が指示されました。
Trong buổi họp sáng nay, việc kiểm tra đồng loạt mũ bảo hiểm bởi toàn bộ công nhân đã được chỉ thị.
作業開始前に、クレーンの安全装置の一斉点検を実施し、異常がないことを確認してください。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện kiểm tra đồng loạt thiết bị an toàn của cần cẩu và xác nhận không có bất thường nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.