地盤の状況を把握するため、まずはボーリング柱状図を詳細に読み解く必要があります。
Để nắm bắt tình hình địa chất, trước tiên cần đọc hiểu chi tiết biểu đồ cột địa chất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biểu đồ cột địa chất, bản vẽ khảo sát địa chất theo lỗ khoan (hiển thị trình tự các lớp đất, đá, mực nước ngầm, các chỉ số cơ lý của đất theo chiều sâu).
柱状図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biểu đồ cột địa chất, bản vẽ khảo sát địa chất theo lỗ khoan (hiển thị trình tự các lớp đất, đá, mực nước ngầm, các chỉ số cơ lý của đất theo chiều sâu)..
Cách đọc là ちゅうじょうず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちゅうじょうず
Hán Việt: Trụ Trạng Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
地盤の状況を把握するため、まずはボーリング柱状図を詳細に読み解く必要があります。
Để nắm bắt tình hình địa chất, trước tiên cần đọc hiểu chi tiết biểu đồ cột địa chất.
この柱状図によると、建物の基礎は深さ15mの硬い支持層に到達させる計画だ。
Theo biểu đồ cột địa chất này, móng công trình được lên kế hoạch đặt tới lớp đất chịu lực cứng ở độ sâu 15m.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.