ドアの有効開口寸法は、内法で900mmと指定されている。
Kích thước thông thủy hiệu dụng của cửa được chỉ định là 900mm tính theo kích thước lọt lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kích thước trong, kích thước lọt lòng; Kích thước từ mặt trong này đến mặt trong kia.
内法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kích thước trong, kích thước lọt lòng; Kích thước từ mặt trong này đến mặt trong kia..
Cách đọc là うちのり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちのり
Hán Việt: Nội Pháp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
ドアの有効開口寸法は、内法で900mmと指定されている。
Kích thước thông thủy hiệu dụng của cửa được chỉ định là 900mm tính theo kích thước lọt lòng.
この柱間の内法距離は、構造計算上非常に重要だ。
Khoảng cách lọt lòng giữa các cột này rất quan trọng trong tính toán kết cấu.
Từ gần nghĩa: 内寸 (ないすん)
Từ trái nghĩa: 外法 (そとのり)
Liên quan: 寸法 (すんぽう), 芯々 (しんしん), 基準線 (きじゅんせん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.