やむを得ず作業を中断する場合は、必ず責任者に報告し指示を仰いでください。
Trong trường hợp bất đắc dĩ phải tạm ngừng công việc, hãy báo cáo cho người phụ trách và xin chỉ thị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bất đắc dĩ, không thể tránh khỏi, miễn cưỡng (làm một việc gì đó)
やむを得ず trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bất đắc dĩ, không thể tránh khỏi, miễn cưỡng (làm một việc gì đó).
Cách đọc là やむをえず.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やむをえず
Hán Việt: Bất đắc dĩ (có thể hiểu là 'không thể không có được')
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Túi 58
やむを得ず作業を中断する場合は、必ず責任者に報告し指示を仰いでください。
Trong trường hợp bất đắc dĩ phải tạm ngừng công việc, hãy báo cáo cho người phụ trách và xin chỉ thị.
朝礼で、やむを得ず計画を変更する際の安全確保について話し合われました。
Trong buổi họp an toàn buổi sáng, đã thảo luận về việc đảm bảo an toàn khi bất đắc dĩ phải thay đổi kế hoạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.