失恋のショックで、彼女の目は虚ろだった。
Vì cú sốc thất tình, đôi mắt cô ấy trở nên vô hồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trống rỗng, vô hồn, thất thần (thường chỉ ánh mắt, tâm trạng).
虚ろ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trống rỗng, vô hồn, thất thần (thường chỉ ánh mắt, tâm trạng)..
Cách đọc là うつろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うつろ
Hán Việt: Hư
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 58
失恋のショックで、彼女の目は虚ろだった。
Vì cú sốc thất tình, đôi mắt cô ấy trở nên vô hồn.
何をする気力もなく、虚ろな気持ちで一日を過ごした。
Tôi đã trải qua một ngày với tâm trạng trống rỗng, không còn chút động lực nào để làm gì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.