入浴前に失禁があった場合、まず陰部洗浄を行います。
Nếu có són tiểu trước khi tắm, trước tiên chúng ta sẽ rửa vùng kín.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiểu tiện/đại tiện không tự chủ (són tiểu, són đại tiện)
失禁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiểu tiện/đại tiện không tự chủ (són tiểu, són đại tiện).
Cách đọc là しっきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっきん
Hán Việt: Thất Cấm
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ)
Nguồn/bài: Túi 58
入浴前に失禁があった場合、まず陰部洗浄を行います。
Nếu có són tiểu trước khi tắm, trước tiên chúng ta sẽ rửa vùng kín.
失禁のある利用者さんには、定期的なおむつ交換が必要です。
Đối với người sử dụng dịch vụ bị són tiểu, cần thay tã định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.