夜間、Bさんは喀痰の増加が見られ、粘稠度も高かったです。
Vào ban đêm, bệnh nhân B có hiện tượng tăng tiết đờm, độ dính cũng cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đờm, chất nhầy từ đường hô hấp được khạc ra.
喀痰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đờm, chất nhầy từ đường hô hấp được khạc ra..
Cách đọc là かくたん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かくたん
Hán Việt: Khái Đàm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
夜間、Bさんは喀痰の増加が見られ、粘稠度も高かったです。
Vào ban đêm, bệnh nhân B có hiện tượng tăng tiết đờm, độ dính cũng cao.
喀痰の有無や色、量を観察し、記録に残してください。
Hãy quan sát và ghi lại sự có mặt, màu sắc và lượng đờm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.