嚥下機能が低下した患者さんには、とろみ食を提供します。
Chúng tôi cung cấp thức ăn làm sánh đặc cho bệnh nhân có chức năng nuốt suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thức ăn làm sánh đặc, thức ăn lỏng được thêm chất làm đặc để dễ nuốt hơn.
とろみ食 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thức ăn làm sánh đặc, thức ăn lỏng được thêm chất làm đặc để dễ nuốt hơn..
Cách đọc là とろみしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とろみしょく
Hán Việt: Thực phẩm làm sánh đặc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
嚥下機能が低下した患者さんには、とろみ食を提供します。
Chúng tôi cung cấp thức ăn làm sánh đặc cho bệnh nhân có chức năng nuốt suy giảm.
とろみ食を作る際は、適切な粘度になるように注意してください。
Khi làm thức ăn sánh đặc, hãy chú ý để đạt được độ đặc phù hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.