「背中に拭き残しがないか、確認しますね。」
"Tôi kiểm tra xem có chỗ nào chưa được lau khô ở lưng không nhé."
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phần cơ thể chưa được lau khô/lau sạch hoàn toàn (sau khi tắm/vệ sinh).
拭き残し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phần cơ thể chưa được lau khô/lau sạch hoàn toàn (sau khi tắm/vệ sinh)..
Cách đọc là ふきのこし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふきのこし
Hán Việt: Thức Tàn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
「背中に拭き残しがないか、確認しますね。」
"Tôi kiểm tra xem có chỗ nào chưa được lau khô ở lưng không nhé."
拭き残しがあると、皮膚トラブルの原因になることがあります。
Nếu có phần chưa được lau khô, có thể gây ra các vấn đề về da.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.