食事をよく咀嚼することは、消化を助け、満腹感を得るために重要です。
Việc nhai kỹ thức ăn rất quan trọng để hỗ trợ tiêu hóa và cảm thấy no.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhai; hành động nhai thức ăn.
咀嚼 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhai; hành động nhai thức ăn..
Cách đọc là そしゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そしゃく
Hán Việt: Tỏ Tước
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 59
食事をよく咀嚼することは、消化を助け、満腹感を得るために重要です。
Việc nhai kỹ thức ăn rất quan trọng để hỗ trợ tiêu hóa và cảm thấy no.
咀嚼が難しい患者様には、刻み食やミキサー食を提供します。
Đối với bệnh nhân khó nhai, chúng tôi cung cấp thức ăn thái nhỏ hoặc thức ăn xay nhuyễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.