深夜0時に〇〇様の体位を右側臥位に変換しました。
Đã thay đổi tư thế cho ông/bà OOO sang nằm nghiêng bên phải vào lúc 0 giờ đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tư thế nằm nghiêng (một trong những tư thế cơ bản để ngăn ngừa loét do tì đè).
側臥位 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tư thế nằm nghiêng (một trong những tư thế cơ bản để ngăn ngừa loét do tì đè)..
Cách đọc là そくがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくがい
Hán Việt: Trắc Ngọa Vị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
深夜0時に〇〇様の体位を右側臥位に変換しました。
Đã thay đổi tư thế cho ông/bà OOO sang nằm nghiêng bên phải vào lúc 0 giờ đêm.
褥瘡予防のため、定期的に側臥位を保つように介助しています。
Để phòng ngừa loét do tì đè, chúng tôi hỗ trợ bệnh nhân duy trì tư thế nằm nghiêng định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.