入浴後は、肌の乾燥や褥瘡予防のために軟膏を丁寧に塗布します。
Sau khi tắm, thoa thuốc mỡ cẩn thận để phòng ngừa da khô và loét tì đè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thuốc mỡ, kem bôi đặc trị (thường dùng để dưỡng da, trị khô nẻ, viêm da, hoặc phòng chống loét tì đè cho người cao tuổi sau khi tắm).
軟膏 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thuốc mỡ, kem bôi đặc trị (thường dùng để dưỡng da, trị khô nẻ, viêm da, hoặc phòng chống loét tì đè cho người cao tuổi sau khi tắm)..
Cách đọc là なんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なんこう
Hán Việt: Nhuyễn Cao
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
入浴後は、肌の乾燥や褥瘡予防のために軟膏を丁寧に塗布します。
Sau khi tắm, thoa thuốc mỡ cẩn thận để phòng ngừa da khô và loét tì đè.
ご利用者様の皮膚の状態を観察し、必要に応じて軟膏の種類を選びましょう。
Hãy quan sát tình trạng da của người dùng và chọn loại thuốc mỡ phù hợp khi cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.