自分で立ち上がれない方は、入浴用車椅子で浴室へ移動します。
Những người không thể tự đứng dậy sẽ di chuyển vào phòng tắm bằng xe lăn chuyên dụng cho việc tắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xe lăn dùng cho việc tắm rửa (có khả năng chống nước, chịu ẩm)
入浴用車椅子 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xe lăn dùng cho việc tắm rửa (có khả năng chống nước, chịu ẩm).
Cách đọc là にゅうよくようくるまいす.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にゅうよくようくるまいす
Hán Việt: Nhập Dục Dụng Xa Y
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
自分で立ち上がれない方は、入浴用車椅子で浴室へ移動します。
Những người không thể tự đứng dậy sẽ di chuyển vào phòng tắm bằng xe lăn chuyên dụng cho việc tắm.
入浴用車椅子は、錆びにくい素材でできています。
Xe lăn dùng cho việc tắm được làm từ vật liệu khó bị gỉ sét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.